Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cày cấy
* ttừ|- untilled, feral, incult
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trên giường
-
ở trên không
-
ở trên không trung
-
ở trên mặt
-
ở trên mặt đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cày cấy
* Từ tham khảo/words other:
- ở trên giường
- ở trên không
- ở trên không trung
- ở trên mặt
- ở trên mặt đất