Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ người
- stature|= khổ người thấp, bé short, of small stature
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn thừa tự
-
ăn thực vật
-
ăn thủng
-
ân thưởng
-
ẩn tì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ người
* Từ tham khảo/words other:
- ăn thừa tự
- ăn thực vật
- ăn thủng
- ân thưởng
- ẩn tì