Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn thừa tự
- fall heir, inherit form (father ...)
* Từ tham khảo/words other:
-
nước đến
-
nước đến chân mới nhảy
-
nước đi
-
nước đi đầu
-
nước đi xâm lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn thừa tự
* Từ tham khảo/words other:
- nước đến
- nước đến chân mới nhảy
- nước đi
- nước đi đầu
- nước đi xâm lược