Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ân thưởng
* đtừ|- to reward (for), recompense (for), reward, recompense
* Từ tham khảo/words other:
-
có phủ dây tơ hồng
-
có phủ phấn trắng
-
có phủ tuyết
-
có phúc
-
có phúc làm quan, có gan làm giàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ân thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- có phủ dây tơ hồng
- có phủ phấn trắng
- có phủ tuyết
- có phúc
- có phúc làm quan, có gan làm giàu