Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
inh giời
- shake the heavens; loud noise|= nổ inh giời the explosion shook the heavens
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa đơn nhà hàng
-
hóa đơn tạm
-
hóa đơn thương mại
-
hóa đơn tiền điện
-
hóa đơn vận chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
inh giời
* Từ tham khảo/words other:
- hóa đơn nhà hàng
- hóa đơn tạm
- hóa đơn thương mại
- hóa đơn tiền điện
- hóa đơn vận chuyển