Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa đơn tạm
- pro forma invoice
* Từ tham khảo/words other:
-
khang cường
-
kháng địch
-
kháng điệp
-
khẳng định
-
khẳng định sự tồn tại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa đơn tạm
* Từ tham khảo/words other:
- khang cường
- kháng địch
- kháng điệp
- khẳng định
- khẳng định sự tồn tại