Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học sinh đi học một buổi
* dtừ|- half-timer
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo của vệ tinh nhân tạo
-
quỹ đạo cực
-
quỹ đạo địa tâm
-
quỹ đạo định sẵn
-
quỹ đạo đo độ sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học sinh đi học một buổi
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo của vệ tinh nhân tạo
- quỹ đạo cực
- quỹ đạo địa tâm
- quỹ đạo định sẵn
- quỹ đạo đo độ sáng