Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa trị hai
- bivalence; divalence|= có hóa trị hai bivalent; divalent
* Từ tham khảo/words other:
-
thả vào sân chọi cho chọi nhau
-
tha về
-
thả xe đạp cho chạy líp
-
thả xuống
-
thả xuống khe suối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa trị hai
* Từ tham khảo/words other:
- thả vào sân chọi cho chọi nhau
- tha về
- thả xe đạp cho chạy líp
- thả xuống
- thả xuống khe suối