Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình thìa
* ttừ|- spatuliform, spatular
* Từ tham khảo/words other:
-
trả lời một cách sỗ sàng
-
trả lương
-
trả lương thấp
-
trà mi
-
trả miếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình thìa
* Từ tham khảo/words other:
- trả lời một cách sỗ sàng
- trả lương
- trả lương thấp
- trà mi
- trả miếng