Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng nhì
* ttừ|- second-rate, second-best, second-class
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ làm tiền bằng mánh khóe gian lận
-
kẻ làm việc ác
-
kế lẩn tránh
-
kẻ lẩn tránh công việc nặng nhọc
-
kẻ lẩn tránh trách nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng nhì
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ làm tiền bằng mánh khóe gian lận
- kẻ làm việc ác
- kế lẩn tránh
- kẻ lẩn tránh công việc nặng nhọc
- kẻ lẩn tránh trách nhiệm