Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật
* verb
- to snatch, to win to shock, to give a shock, to pull
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giật
* đtừ|- to snatch,; to win; to shock, to give a shock,; to pull
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ phiếu tán thành
-
bộ phiếu thư nục
-
bỏ phiếu trắng
-
bộ phim
-
bơ phờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ phiếu tán thành
- bộ phiếu thư nục
- bỏ phiếu trắng
- bộ phim
- bơ phờ