Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ phiếu trắng
- to abstain (from voting/the vote)|= người bỏ phiếu trắng abstainer
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa đực non
-
ngựa đứng chững lại
-
ngựa dùng đi đường
-
ngựa được chấm
-
ngứa gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ phiếu trắng
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa đực non
- ngựa đứng chững lại
- ngựa dùng đi đường
- ngựa được chấm
- ngứa gan