Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao ca
- hannd over to the next team
* Từ tham khảo/words other:
-
đại mạc
-
đại mạch
-
dại mặt
-
dài một năm
-
dài một phút rưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao ca
* Từ tham khảo/words other:
- đại mạc
- đại mạch
- dại mặt
- dài một năm
- dài một phút rưỡi