Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gáo nước
- water ladle
* Từ tham khảo/words other:
-
không vì bất cứ lý do gì
-
không việc gì mà phải lo
-
không việc gì xin miễn vào
-
không viền
-
không viện ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gáo nước
* Từ tham khảo/words other:
- không vì bất cứ lý do gì
- không việc gì mà phải lo
- không việc gì xin miễn vào
- không viền
- không viện ra