Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa tay lên thề
* thngữ|- to lift one's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
thần thuật
-
thân thuộc
-
thần thuộc
-
thân thuộc bà con họ hàng gần
-
thân thuộc họ hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa tay lên thề
* Từ tham khảo/words other:
- thần thuật
- thân thuộc
- thần thuộc
- thân thuộc bà con họ hàng gần
- thân thuộc họ hàng