Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ ga
- gas meter
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể bảo vệ
-
không thể bảo vệ được
-
không thể bắt bẻ
-
không thể bắt bẻ được
-
không thể bắt buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ ga
* Từ tham khảo/words other:
- không thể bảo vệ
- không thể bảo vệ được
- không thể bắt bẻ
- không thể bắt bẻ được
- không thể bắt buộc