Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáp năm
- the last days of the year
* Từ tham khảo/words other:
-
xã viên
-
xã viên hợp tác xã
-
xa vời
-
xa vọng
-
xà vồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáp năm
* Từ tham khảo/words other:
- xã viên
- xã viên hợp tác xã
- xa vời
- xa vọng
- xà vồng