Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng gập đầu
* dtừ|- clinch
* Từ tham khảo/words other:
-
học sinh y nội trú
-
học tại chức
-
học tập
-
học tập cải tạo
-
học tập cần cù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng gập đầu
* Từ tham khảo/words other:
- học sinh y nội trú
- học tại chức
- học tập
- học tập cải tạo
- học tập cần cù