Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọng
- Back (of knife, sword...)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dọng
- back (of knife, sword...); inner part of bamboo
* Từ tham khảo/words other:
-
bê bối
-
bể bơi
-
bể bơi công cộng ngoài trời
-
bể bơi sâu
-
bề bộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọng
* Từ tham khảo/words other:
- bê bối
- bể bơi
- bể bơi công cộng ngoài trời
- bể bơi sâu
- bề bộn