Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng bọn
- xem đồng loã|= chúng không chịu khai tên đồng bọn they refuse to name their accomplices
* Từ tham khảo/words other:
-
nhĩ tai
-
nhị tâm
-
nhi tâm học
-
nhị thể
-
nhị thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng bọn
* Từ tham khảo/words other:
- nhĩ tai
- nhị tâm
- nhi tâm học
- nhị thể
- nhị thức