Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đói lắm
* ttừ|- ravenous
* Từ tham khảo/words other:
-
chính quốc pháp
-
chính quy
-
chính quy hóa
-
chính quyền
-
chính quyền cách mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đói lắm
* Từ tham khảo/words other:
- chính quốc pháp
- chính quy
- chính quy hóa
- chính quyền
- chính quyền cách mạng