Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoán trúng
- to guess right; to guess correctly; to make a good guess; to hit the nail on the head
* Từ tham khảo/words other:
-
khiển dụng
-
khiển hệ
-
khiển hình
-
khiển hứng
-
khiển muộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoán trúng
* Từ tham khảo/words other:
- khiển dụng
- khiển hệ
- khiển hình
- khiển hứng
- khiển muộn