Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiển hệ
- operating system (hệ điều khiển)
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng gấp ba
-
tăng gấp mười lần
-
tang gia
-
tăng gia
-
tăng già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiển hệ
* Từ tham khảo/words other:
- tăng gấp ba
- tăng gấp mười lần
- tang gia
- tăng gia
- tăng già