Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ nát
- Fall to pieces, be in ruin, collapse
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đổ nát
- fall to pieces, be in ruin, collapse
* Từ tham khảo/words other:
-
biền ngôn
-
biến ngữ
-
biển người
-
biên nhận
-
biến nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ nát
* Từ tham khảo/words other:
- biền ngôn
- biến ngữ
- biển người
- biên nhận
- biến nhiệt