Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổ điêu
- blame unjustly
* Từ tham khảo/words other:
-
tam sao thất bổn
-
tấm sắt bọc
-
tấm séc vô gái trị
-
tầm sét
-
tam sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổ điêu
* Từ tham khảo/words other:
- tam sao thất bổn
- tấm sắt bọc
- tấm séc vô gái trị
- tầm sét
- tam sinh