Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất bá tước
* dtừ|- earldom, county
* Từ tham khảo/words other:
-
gây tê cục bộ
-
gây tê ngoài màng cứng
-
gây thắc mắc
-
gây thành
-
gây thành đám cãi lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất bá tước
* Từ tham khảo/words other:
- gây tê cục bộ
- gây tê ngoài màng cứng
- gây thắc mắc
- gây thành
- gây thành đám cãi lộn