Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gây thắc mắc
- to cause uneasiness/worries
* Từ tham khảo/words other:
-
người coi
-
người còi
-
người coi chuồng ngựa
-
người còi cọc
-
người coi cửa cống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gây thắc mắc
* Từ tham khảo/words other:
- người coi
- người còi
- người coi chuồng ngựa
- người còi cọc
- người coi cửa cống