Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp sa bàn
- build a sand-table
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất trí với
-
nhất trí với nhau
-
nhật trình
-
nhật tụng
-
nhất vị luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp sa bàn
* Từ tham khảo/words other:
- nhất trí với
- nhất trí với nhau
- nhật trình
- nhật tụng
- nhất vị luận