Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp nền
- build a foundation
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn bội
-
hoán cải
-
hoàn cảnh
-
hoàn cảnh ép buộc
-
hoàn cảnh gay go
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp nền
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn bội
- hoán cải
- hoàn cảnh
- hoàn cảnh ép buộc
- hoàn cảnh gay go