Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh từ khoa học
- scientific term|- (nói chung) scientific vocabulary; terminology
* Từ tham khảo/words other:
-
giáp ất
-
giập bã trầu
-
giáp bảng
-
giáp bào
-
giáp binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh từ khoa học
* Từ tham khảo/words other:
- giáp ất
- giập bã trầu
- giáp bảng
- giáp bào
- giáp binh