Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bằng dùi cui
* dtừ|- fustigation|* ngđtừ|- cosh, truncheon, bludgeon, baton, fustigate
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh éo le
-
canh gà
-
cánh gà
-
cánh gà sân khấu
-
canh gác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bằng dùi cui
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh éo le
- canh gà
- cánh gà
- cánh gà sân khấu
- canh gác