Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẳng dung
- equal capacity
* Từ tham khảo/words other:
-
thi thánh
-
thị thành
-
thì thào
-
thi thể
-
thị thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẳng dung
* Từ tham khảo/words other:
- thi thánh
- thị thành
- thì thào
- thi thể
- thị thế