Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đám cỏ
* dtừ|- a patch of grass
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ huy
-
chỉ huy phó
-
chỉ huy trưởng
-
chỉ huyết
-
chí ít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đám cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ huy
- chỉ huy phó
- chỉ huy trưởng
- chỉ huyết
- chí ít