Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ huyết
- styptic|= thuốc chỉ huyết styptic matter, haemostatic
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể đứng vững
-
không thể được
-
không thể duỗi thẳng ra
-
không thể đương đầu
-
không thể dứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ huyết
* Từ tham khảo/words other:
- không thể đứng vững
- không thể được
- không thể duỗi thẳng ra
- không thể đương đầu
- không thể dứt