Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúi rạp
- bow down to the ground; bow low
* Từ tham khảo/words other:
-
con voi
-
con vụ
-
cồn vú
-
con vượn
-
còn xa mới tốt bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúi rạp
* Từ tham khảo/words other:
- con voi
- con vụ
- cồn vú
- con vượn
- còn xa mới tốt bằng