Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề
* noun
- subject
=luận đề+thesis
* verb
- to write
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đề
- subject; to write; (kỹ thuật) to start (an engine)
* Từ tham khảo/words other:
-
bị kiệt sức
-
bị kiệt sức vì đau buồn sâu sắc
-
bì kịp
-
bí kíp
-
bi ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề
* Từ tham khảo/words other:
- bị kiệt sức
- bị kiệt sức vì đau buồn sâu sắc
- bì kịp
- bí kíp
- bi ký