Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa công
* nghĩa bóng government agency
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọn ngành
-
ngốn ngấu
-
ngỏn ngoẻo
-
ngôn ngổn
-
ngồn ngộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa công
* Từ tham khảo/words other:
- ngọn ngành
- ngốn ngấu
- ngỏn ngoẻo
- ngôn ngổn
- ngồn ngộn