Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngỏn ngoẻo
= cười ngỏn ngoẻo to let out a gentle laugh
* Từ tham khảo/words other:
-
người cấy nộp tô
-
người cấy rẽ
-
người cha
-
người chắc mập
-
người chắc thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngỏn ngoẻo
* Từ tham khảo/words other:
- người cấy nộp tô
- người cấy rẽ
- người cha
- người chắc mập
- người chắc thắng