Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cống dẫn nước
* dtừ|- water inlet sluice
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe qua người khác
-
nghe ra
-
nghề riêng
-
nghe rõ
-
nghe rõ tiếng thở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cống dẫn nước
* Từ tham khảo/words other:
- nghe qua người khác
- nghe ra
- nghề riêng
- nghe rõ
- nghe rõ tiếng thở