Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
coi tay
- to read somebody's palm
* Từ tham khảo/words other:
-
phản động
-
phần đông
-
phần đồng ca cho động tác múa
-
phản động công giáo
-
phản động địa phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
coi tay
* Từ tham khảo/words other:
- phản động
- phần đông
- phần đồng ca cho động tác múa
- phản động công giáo
- phản động địa phương