Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ rũ
- flag at half-mast|= ra lệnh treo cờ rũ to order the flags to be flown at half-mast/half-staff
* Từ tham khảo/words other:
-
vết mờ
-
vết mỡ
-
vết mỡ bóng loang trên mặt nước
-
vết mực
-
vết nám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ rũ
* Từ tham khảo/words other:
- vết mờ
- vết mỡ
- vết mỡ bóng loang trên mặt nước
- vết mực
- vết nám