Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ quan cấp trên
- higher authorities
* Từ tham khảo/words other:
-
phi thực tại
-
phỉ thui
-
phi thường
-
phi thương bất phú
-
phi thường hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ quan cấp trên
* Từ tham khảo/words other:
- phi thực tại
- phỉ thui
- phi thường
- phi thương bất phú
- phi thường hóa