Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ giải phóng
* dtừ|- liberation flag (name of a newspaper)
* Từ tham khảo/words other:
-
người không thể mắc khuyết điểm
-
người không thể nhờ cậy được
-
người không thể phạm sai lầm
-
người không thể phạm tội lỗi
-
người không thể sửa được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ giải phóng
* Từ tham khảo/words other:
- người không thể mắc khuyết điểm
- người không thể nhờ cậy được
- người không thể phạm sai lầm
- người không thể phạm tội lỗi
- người không thể sửa được