Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô bán hàng
* dtừ|- midinette, salesgirl, shop-girl
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày tết
-
ngay thẳng
-
ngày tháng
-
ngay thẳng đạo đức
-
ngày tháng để lùi lại về sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô bán hàng
* Từ tham khảo/words other:
- ngày tết
- ngay thẳng
- ngày tháng
- ngay thẳng đạo đức
- ngày tháng để lùi lại về sau