Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chú âm
- phoneticize, show the pronunciation
* Từ tham khảo/words other:
-
hầu bàn
-
hậu bán
-
hầu bàn phụ
-
hầu bao
-
hậu bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chú âm
* Từ tham khảo/words other:
- hầu bàn
- hậu bán
- hầu bàn phụ
- hầu bao
- hậu bị