Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ kín
- sex/reproductive organs; secret/private parts; genitals; pudenda
* Từ tham khảo/words other:
-
vọng môn
-
vòng mũi
-
vòng nâng
-
vọng ngoại
-
vòng ngoài của doanh trại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ kín
* Từ tham khảo/words other:
- vọng môn
- vòng mũi
- vòng nâng
- vọng ngoại
- vòng ngoài của doanh trại