| cho áo vào quần | - to tuck one's shirt into one's trousers|= không cho áo vào quần to wear one's shirt outside one's trousers|= học sinh nào cũng phải cho áo vào quần trước khi đi học any pupil must tuck his shirt into his trousers before going to school |
* Từ tham khảo/words other:
- hộp đựng viôlông
- hộp đựng xì gà
- hộp giữ độ ẩm cho xì gà
- họp hành
- hợp hiến