Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim ăn thịt
* dtừ|- raptorial
* Từ tham khảo/words other:
-
biên đình
-
biên độ
-
biển đỏ
-
biên độ chấn động
-
biên độ dao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim ăn thịt
* Từ tham khảo/words other:
- biên đình
- biên độ
- biển đỏ
- biên độ chấn động
- biên độ dao động