Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên độ dao động
- vibration amplitude
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nhanh hơn
-
làm nhanh hơn ai gấp trăm lần
-
làm nhanh và có kết quả tốt
-
làm nháp
-
làm nhạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên độ dao động
* Từ tham khảo/words other:
- làm nhanh hơn
- làm nhanh hơn ai gấp trăm lần
- làm nhanh và có kết quả tốt
- làm nháp
- làm nhạt