Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèo lái
- row and steer; steer, guide
* Từ tham khảo/words other:
-
khí độ
-
khí độc
-
khỉ độc
-
khí động
-
khí động học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèo lái
* Từ tham khảo/words other:
- khí độ
- khí độc
- khỉ độc
- khí động
- khí động học